citadel
/ˈsɪtədl̟/danh từ
- Thành luỹ, thành quách, thành trì.
- Chỗ ẩn tránh cuối cùng, chỗ ẩn náu cuối cùng (trong lúc nguy nan), thành luỹ cuối cùng.
Danh từ
- Một pháo đài vững chắc nằm trên cao của một thành phố.A strong fortress that sits high above a city.
- (đôi khi nghĩa bóng) Nơi thành trì hay đồn lũy.(sometimes figurative) A stronghold or fortified place.
- Phần bọc thép của tàu chiến, chứa các thiết bị quan trọng.An armoured portion of a warship, housing important equipment.
- Nơi gặp gỡ của Đội quân cứu tế.A Salvation Army meeting place.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “citadel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish