citadel

/ˈsɪtədl̟/
danh từ
  • Thành luỹ, thành quách, thành trì.
  • Chỗ ẩn tránh cuối cùng, chỗ ẩn náu cuối cùng (trong lúc nguy nan), thành luỹ cuối cùng.
🎬 Nghe “citadel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish