citadel

/ˈsɪtədl̟/
danh từ
  • Thành luỹ, thành quách, thành trì.
  • Chỗ ẩn tránh cuối cùng, chỗ ẩn náu cuối cùng (trong lúc nguy nan), thành luỹ cuối cùng.
Danh từ
  1. Một pháo đài vững chắc nằm trên cao của một thành phố.
    A strong fortress that sits high above a city.
  2. (đôi khi nghĩa bóng) Nơi thành trì hay đồn lũy.
    (sometimes figurative) A stronghold or fortified place.
  3. Phần bọc thép của tàu chiến, chứa các thiết bị quan trọng.
    An armoured portion of a warship, housing important equipment.
  4. Nơi gặp gỡ của Đội quân cứu tế.
    A Salvation Army meeting place.
🎬 Nghe “citadel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish