cite

/ˈsaɪt/
động từ
  • Viện lí do, nêu ra lí do.
  • Dẫn, trích dẫn.
  • Đòi ra toà.
  • Nêu gương.
  • biểu dương, tuyên dương.
Động từ
  1. (thông tục) Trích dẫn; lặp lại, như một đoạn văn trong một cuốn sách, hoặc lời của người khác.
    (transitive) To quote; to repeat, as a passage from a book, or the words of another.
  2. (thông tục) Đề cập đến; để đề cập đến.
    (transitive) To mention; to make mention of.
  3. Liệt kê (các) nguồn mà từ đó người ta lấy thông tin, từ ngữ hoặc ngữ cảnh văn học hoặc lời nói.
    To list the source(s) from which one took information, words or literary or verbal context.
  4. (chuyển tiếp, pháp luật) Triệu tập chính thức hoặc có thẩm quyền ra hầu tòa.
    (transitive, law) To summon officially or authoritatively to appear in court.
Danh từ
  1. (thông tục) Trích dẫn.
    (informal) A citation.
    We used the number of cites as a rough measure of the significance of each published paper.
    Chúng tôi sử dụng số lượng trích dẫn làm thước đo sơ bộ về tầm quan trọng của từng bài báo được xuất bản.
🎬 Nghe “cite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish