cite

/ˈsaɪt/
động từ
  • Viện lí do, nêu ra lí do.
  • Dẫn, trích dẫn.
  • Đòi ra toà.
  • Nêu gương.
  • biểu dương, tuyên dương.
🎬 Nghe “cite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish