civil

/ˈsɪvəl/
tính từ
  • (Thuộc) công dân.
  • (Thuộc) thường dân (trái với quân đội).
  • (Thuộc) Bên đời (trái với bên đạo).
  • hộ (thuộc) dân sự (trái với hình).
  • Lễ phép, lễ độ, lịch sự.
  • Thường.
🎬 Nghe “civil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish