civil
/ˈsɪvəl/tính từ
- (Thuộc) công dân.
- (Thuộc) thường dân (trái với quân đội).
- (Thuộc) Bên đời (trái với bên đạo).
- hộ (thuộc) dân sự (trái với hình).
- Lễ phép, lễ độ, lịch sự.
- Thường.
Tính từ
- (không thể so sánh) Liên quan đến người dân và cơ quan chính phủ trái ngược với quân đội hoặc tôn giáo.(not comparable) Having to do with people and government office as opposed to the military or religion.She went into civil service because she wanted to help the people.Cô ấy đi làm công chức vì muốn giúp đỡ người dân.
- (so sánh) Cư xử một cách hợp lý, lịch sự; tránh thể hiện thái độ thù địch.(comparable) Behaving in a reasonable or polite manner; avoiding displays of hostility.It was very civil of him to stop the argument.Anh ấy đã rất lịch sự khi dừng cuộc tranh luận.
- (cổ) Trong một trạng thái hòa bình và trật tự.(archaic) In a peaceful and well-ordered state.
- (luật) Liên quan đến quan hệ riêng tư giữa các công dân, trái ngược với các vấn đề hình sự.(law) Relating to private relations among citizens, as opposed to criminal matters.a civil casemột vụ án dân sự
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “civil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish