claim
/kleɪm/danh từ
- Sự cho là.
- Quyền đòi hỏi, quyền yêu sách.
- Sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu.
- Tiền đòi lại.
- Vật yêu sách; điều yêu sách.
- Quyền khai thác mỏ.
- Luận điệu; lời xác nhận.
động từ
- Đòi, yêu sách; thỉnh cầu.
- Đòi hỏi, bắt phải, đáng để.
- Nhận, khai là, cho là, tự cho là.
- làm cho mất mạng
- claim credit or claim responsibility or claim victory, etc.: nói là cái gì đó là của mình, đặc biệt là quyền.
Danh từ
- Một nhu cầu về quyền sở hữu được thực hiện cho một cái gì đó.A demand of ownership made for something.a claim of ownershipyêu cầu quyền sở hữu
- Sự việc đã được khẳng định.The thing claimed.
- Quyền hoặc căn cứ của yêu cầu.The right or ground of demanding.You don't have any claim on my time, since I'm no longer your employee.Bạn không có quyền đòi hỏi thời gian của tôi vì tôi không còn là nhân viên của bạn nữa.
- Một tuyên bố mới về điều gì đó mà người ta tin là sự thật, thường là khi tuyên bố đó chưa được xác minh hoặc không có bằng chứng xác đáng được cung cấp.A new statement of something one believes to be the truth, usually when the statement has yet to be verified or without valid evidence provided.The company's share price dropped amid claims of accounting fraud.Giá cổ phiếu của công ty giảm trong bối cảnh có cáo buộc gian lận kế toán.
Động từ
- Để yêu cầu quyền sở hữu.To demand ownership of.
- Để nêu một sự thật mới, thường không cung cấp bằng chứng để chứng minh điều đó là đúng.To state a new fact, typically without providing evidence to prove it is true.
- Đòi quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất đai.To demand ownership or right to use for land.
- (luật) Yêu cầu bồi thường hoặc bồi thường thiệt hại thông qua tòa án.(law) To demand compensation or damages through the courts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “claim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish