clamp

/ˈklæmp/
danh từ
  • Đống (gạch để nung, đất, rơm... ).
  • Cái kẹp, bàn kẹp; cái giữ (nói chung).
động từ
  • Chất thành đống, xếp thành đống.
  • Cặp, chặt lại; kẹp chặt lại, giữ chặt lại.
  • (+ down upon) kiểm soát chặt chẽ hơn.
  • (+ down) tăng cường (sự kiểm tra... ).
Danh từ
  1. Nẹp, dây buộc hoặc móc cài để cố định hoặc giữ những thứ tách biệt với nhau.
    A brace, band, or clasp for strengthening or holding things that are apart together.
  2. (y học) Dụng cụ dùng để tạm thời đóng mạch máu, v.v..
    (medicine) An instrument used to temporarily shut off blood vessels, etc.
  3. (Anh) Thiết bị cưỡng chế đỗ xe dùng để cố định ô tô cho đến khi có thể kéo đi hoặc nộp phạt; một cái kẹp bánh xe.
    (UK) A parking enforcement device used to immobilise a car until it can be towed or a fine is paid; a wheel clamp.
  4. Đống vật liệu được đốt nóng có kiểm soát, xếp chồng lên nhau hoặc chất thành đống cùng với nhiên liệu để lửa lan vào đống; vật liệu quan tâm có thể là gạch để nung, quặng để nung, than để luyện cốc hoặc gỗ để đốt thành than.
    A pile of materials to be heated in a controlled way, stacked or heaped together with fuel so that the fire permeates the pile; the material of interest may be bricks to be fired, ore for roasting, coal for coking, or wood to be charcoalized.
Động từ
  1. (transitive, intransitive) Buộc chặt tại chỗ hoặc cùng với (hoặc như thể bằng) một cái kẹp.
    (transitive, intransitive) To fasten in place or together with (or as if with) a clamp.
  2. (Động) Nắm, nắm chặt.
    (transitive) To hold or grip tightly.
  3. (chuyển tiếp) Để sửa đổi (một giá trị số) sao cho nó nằm trong một phạm vi cụ thể bằng cách thay thế các giá trị ngoài phạm vi bằng giá trị gần nhất trong phạm vi đó.
    (transitive) To modify (a numeric value) so it lies within a specific range by replacing values outside the range with the closest value within the range.
  4. (Anh, lỗi thời, bắc cầu) Phủ (rau, v.v.) bằng đất.
    (UK, obsolete, transitive) To cover (vegetables, etc.) with earth.
🎬 Nghe “clamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish