clash

/ˈklæʃ/
danh từ
  • Tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng.
  • Sự xung đột, sự va chạm, sự mâu thuẫn, sự bất đồng.
  • Sự không điều hợp (màu sắc).
động từ
  • Va vào nhau chan chát, đập vào nhau chan chát.
  • Đụng, va mạnh; đụng nhau.
  • Va chạm, đụng chạm; mâu thuẫn.
  • Không điều hợp với nhau (màu sắc).
  • Rung (chuông) cùng một lúc; đánh (chuông... ) cùng một lúc.
  • Xông vào nhau đánh.
Danh từ
  1. (từ tượng thanh) Âm thanh lớn, giống như tiếng kim loại va vào nhau; một vụ tai nạn.
    (onomatopoeia) A loud sound, like the crashing together of metal objects; a crash.
    I heard a clash from the kitchen, and rushed in to find the cat had knocked over some pots and pans.
    Tôi nghe thấy tiếng động từ trong bếp, vội chạy vào thì thấy con mèo đã làm đổ mấy cái nồi, chảo.
  2. Một cuộc chạm trán, một cuộc chạm trán thù địch.
    A skirmish, a hostile encounter.
  3. (thể thao) trận đấu; một trò chơi giữa hai bên
    (sports) match; a game between two sides.
  4. Một cuộc tranh cãi đầy giận dữ.
    An angry argument.
Động từ
  1. (Nội động) Tạo ra âm thanh va chạm.
    (intransitive) To make a clashing sound.
    The cymbals clashed.
    Tiếng chũm chọe va vào nhau.
  2. (Động) Gây ra tiếng động va chạm.
    (transitive) To cause to make a clashing sound.
  3. (Nội động) Đi vào xung đột bạo lực.
    (intransitive) To come into violent conflict.
    Fans from opposing teams clashed on the streets after the game.
    Người hâm mộ các đội đối phương đã đụng độ trên đường phố sau trận đấu.
  4. (Nội động) Tranh luận một cách giận dữ.
    (intransitive) To argue angrily.
    My parents often clashed about minor things, such as the cleaning or shopping rota.
    Bố mẹ tôi thường xung đột về những điều nhỏ nhặt, chẳng hạn như việc dọn dẹp hoặc mua sắm.
🎬 Nghe “clash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish