class
/ˈklæs/danh từ
- Giai cấp.
- Hạng, loại.
- Lớp.
- Lớp học.
- Giờ học, buổi học.
- , (không phải Anh) khoá lính (lớp lính trong một năm).
- Khoá học sinh (đại học).
- Tính ưu tú, tính tuyệt vời.
- Sự thanh nhã, sự thanh cao.
- Kiểu dữ liệu người dùng, định nghĩa một tập hợp các đối tượng có cùng đặc tính.
Danh từ
- (đếm được) Một nhóm, bộ sưu tập, danh mục hoặc tập hợp các đặc điểm hoặc thuộc tính chia sẻ.(countable) A group, collection, category or set sharing characteristics or attributes.The new Ford Fiesta is set to be best in the 'small family' class.Ford Fiesta mới được coi là tốt nhất trong phân khúc 'gia đình nhỏ'.
- (xã hội học, đếm được) Một nhóm xã hội, dựa trên công việc, sự giàu có, v.v. Ở Anh, xã hội thường được chia thành ba tầng lớp chính: tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trung lưu và tầng lớp lao động.(sociology, countable) A social grouping, based on job, wealth, etc. In Britain, society is commonly split into three main classes: upper class, middle class and working class.
- (không đếm được) Sự phân chia xã hội thành các giai cấp.(uncountable) The division of society into classes.Jane Austen's works deal with class in 18th-century England.Các tác phẩm của Jane Austen đề cập đến giai cấp ở nước Anh thế kỷ 18.
- (không đếm được) Hành vi đáng ngưỡng mộ; sang trọng.(uncountable) Admirable behavior; elegance.Apologizing for losing your temper, even though you were badly provoked, showed real class.Việc xin lỗi vì đã mất bình tĩnh dù bị khiêu khích nặng nề vẫn thể hiện đẳng cấp thực sự.
Động từ
- (ngoại động) Để gán cho một lớp; để phân loại.(transitive) To assign to a class; to classify.I would class this with most of the other mediocre works of the period.Tôi xếp nó cùng với hầu hết các tác phẩm tầm thường khác trong thời kỳ đó.
- (Nội động) Được nhóm lại hoặc phân loại.(intransitive) To be grouped or classed.
- (thông tục) Chia thành từng lớp, như học sinh; để hình thành hoặc đặt trong một lớp hoặc các lớp.(transitive) To divide into classes, as students; to form into, or place in, a class or classes.
Tính từ
- (Ireland, Geordie, tiếng lóng) tuyệt vời; tuyệt vời(Ireland, Geordie, slang) great; fabulous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “class” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish