classic
/ˈklæsɪk/tính từ
- Kinh điển.
- Viết bằng thể văn kinh điển.
- Cổ điển không mới (kiểu ăn mặc).
- Hạng nhất.
danh từ
- Tác giả kinh điển.
- Tác phẩm kinh điển.
- Nhà học giả kinh điển (chuyên về ngôn ngữ văn học Hy-La).
- Tiếng Hy Lạp và La Mã cổ; văn học Hy-La; các nhà kinh điển Hy-La.
- Nhà văn hạng nhất, nghệ sĩ hạng nhất.
- Tác phẩm hay.
Tính từ
- —Of or relating to the first class or rank, especially in literature or art.Từ đồng nghĩa:classical
- —Exemplary of a particular style; defining a class or category; typical; archetypical; epitomic.He has a classic case of narcissism.Từ đồng nghĩa:classical
- —Exhibiting timeless quality and excellence."To Kill a Mockingbird" is a 1960 classic book by Harper Lee.Từ đồng nghĩa:classical
- —Characteristic of or from the past; old; retro; vintage.watching classic movies as a hobbyTừ đồng nghĩa:classical
Danh từ
- —A perfect and/or early example of a particular style.
- —An artistic work of lasting worth, such as a film or song; a work of enduring excellence.
- —The author of such a work.
- —A major, long-standing sporting event.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “classic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish