claw
/ˈklɑː/danh từ
- Vuốt (mèo, chim).
- Chân có vuốt.
- Càng (cua... ).
- Vật hình móc.
- Cam, vấu, cái kẹp.
- Tay.
động từ
- Quắp (bằng vuốt).
- Quào, cào; xé (bằng vuốt).
- Gãi.
- Móc vào, bám lấy; vồ, chụp bằng móng.
- (hàng hải) ra khơi, ra khỏi bến cảng (thuyền).
Danh từ
- Một hình chiếu cong, nhọn, có sừng trên mỗi ngón chân của động vật có vú, bò sát hoặc chim.A curved, pointed, horny projection on each digit of the foot of a mammal, reptile, or bird.Từ đồng nghĩa:fang
- Một bàn chân được trang bị như vậy.A foot equipped with such.
- Càng kìm (chela) của loài giáp xác hoặc động vật chân đốt khác.The pincer (chela) of a crustacean or other arthropod.
- Một thiết bị cơ khí giống như móng vuốt, dùng để kẹp hoặc nâng.A mechanical device resembling a claw, used for gripping or lifting.
Động từ
- Để gãi hoặc để xé.To scratch or to tear at.
- Dùng móng vuốt để tóm, để kẹp.To use the claws to seize, to grip.
- Dùng móng vuốt để leo trèo.To use the claws to climb.
- (tung hứng) Thực hiện trò bắt bằng móng vuốt.(juggling) To perform a claw catch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “claw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish