clay

/ˈkleɪ/
danh từ
  • Đất sét, sét.
  • Cơ thể người.
🎬 Nghe “clay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish