cleaner

/ˈkliːnɚ/
danh từ
  • Người lau chùi, người quét tước, người rửa ráy; thoạ đánh giày, thợ tẩy quần áo, thợ nạo vét (kênh, máng... ).
  • Máy quét, máy hút bụi; máy tẩy (quần áo).
Danh từ
  1. Người có nghề nghiệp là lau chùi mọi thứ, đặc biệt là phòng, sàn nhà và cửa sổ.
    A person whose occupation is to clean things, especially rooms, floors, and windows.
  2. Một thiết bị làm sạch, chẳng hạn như máy hút bụi.
    A device that cleans, such as the vacuum cleaner.
  3. Chất dùng để làm sạch; đặc biệt, một chiếc được bán lẻ cho mục đích đó và được dùng để sử dụng cho những thứ không phải cơ thể của chính mình.
    A substance used for cleaning; especially, one retailed for that purpose and meant for use on things other than one's own body.
    Near-synonym: cleaning fluid
    Gần đồng nghĩa: dung dịch tẩy rửa
    Từ đồng nghĩa:cleaning agentcleaning fluid
  4. (ở số nhiều) Tiệm giặt hoặc tiệm giặt khô chuyên nghiệp (kinh doanh).
    (in the plural) A professional laundry or dry cleaner (business).
    I'll have to take this shirt to the cleaners.
    Tôi sẽ phải mang chiếc áo này đi giặt.
Tính từ
  1. Hình thức so sánh của sạch: sạch hơn.
    Comparative form of clean: more clean.
🎬 Nghe “cleaner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish