clearance
/ˈklirəns/danh từ
- Sự dọn quang.
- Sự rời bến, sự thanh toán các khoản thuế để rời bến.
- Khoảng hở, khoảng trống; độ hở, độ trống.
- phép nghỉ, phép giải ngũ, phép thôi việc.
- Sự chuyển (séc).
Danh từ
- Hành động xóa hoặc một cái gì đó (chẳng hạn như một khoảng trống) đã được xóa.The act of clearing or something (such as a space) cleared.
- Khoảng cách giữa hai vật chuyển động, đặc biệt là giữa các bộ phận của máyThe distance between two moving objects, especially between parts of a machine
- Chiều cao hoặc chiều rộng của đường hầm, cầu hoặc lối đi khác hoặc khoảng cách giữa phương tiện và tường hoặc mái của lối đi đó; một khoảng trống, khoảng trống.The height or width of a tunnel, bridge or other passage, or the distance between a vehicle and the walls or roof of such passage; a gap, headroom.
- Sự cho phép một phương tiện đi tiếp hoặc cho một người đi lại.A permission for a vehicle to proceed, or for a person to travel.The plane got clearance from air traffic control, and we were off.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clearance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish