clearance

/ˈklirəns/
danh từ
  • Sự dọn quang.
  • Sự rời bến, sự thanh toán các khoản thuế để rời bến.
  • Khoảng hở, khoảng trống; độ hở, độ trống.
  • phép nghỉ, phép giải ngũ, phép thôi việc.
  • Sự chuyển (séc).
Danh từ
  1. Hành động xóa hoặc một cái gì đó (chẳng hạn như một khoảng trống) đã được xóa.
    The act of clearing or something (such as a space) cleared.
  2. Khoảng cách giữa hai vật chuyển động, đặc biệt là giữa các bộ phận của máy
    The distance between two moving objects, especially between parts of a machine
  3. Chiều cao hoặc chiều rộng của đường hầm, cầu hoặc lối đi khác hoặc khoảng cách giữa phương tiện và tường hoặc mái của lối đi đó; một khoảng trống, khoảng trống.
    The height or width of a tunnel, bridge or other passage, or the distance between a vehicle and the walls or roof of such passage; a gap, headroom.
  4. Sự cho phép một phương tiện đi tiếp hoặc cho một người đi lại.
    A permission for a vehicle to proceed, or for a person to travel.
    The plane got clearance from air traffic control, and we were off.
🎬 Nghe “clearance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish