Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
clearance
/ˈklirəns/
danh từ
Sự dọn quang.
Sự rời bến, sự thanh toán các khoản thuế để rời bến.
Khoảng hở, khoảng trống; độ hở, độ trống.
phép nghỉ, phép giải ngũ, phép thôi việc.
Sự chuyển (séc).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing