clearance

/ˈklirəns/
danh từ
  • Sự dọn quang.
  • Sự rời bến, sự thanh toán các khoản thuế để rời bến.
  • Khoảng hở, khoảng trống; độ hở, độ trống.
  • phép nghỉ, phép giải ngũ, phép thôi việc.
  • Sự chuyển (séc).
🎬 Nghe “clearance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish