clearing
/ˈklirɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clear.
danh từ
- Sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong.
- Sự dọn dẹp, sự dọn sạch; sự phát quang, sự phá hoang; sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi.
- Sự vượt qua; sự tránh né.
- Sự rời bến (tàu); sự thanh toán các khoản thuế (để cho tàu rời bến... ).
- Sự làm tiêu tan (mối nghi ngờ... ).
- Sự thanh toán, sự trả hết (nợ... ).
- Khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống.
- Khu đất phá hoang (để trồng trọt).
- Sự chuyển (séc).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của rõ ràngpresent participle and gerund of clear
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình thực hiện hoặc trở nên rõ ràng.The act or process of making or becoming clear.Từ đồng nghĩa:glade
- Một vùng đất nằm trong rừng hoặc rừng không có cây cối.An area of land within a wood or forest devoid of trees.Từ đồng nghĩa:glade
- Một không gian rộng mở trong sương mù, v.v.An open space in the fog etc.Từ đồng nghĩa:glade
- (ngân hàng, tài chính) Một quá trình trao đổi thông tin giao dịch và ủy quyền thông qua một tổ chức hoặc hệ thống trung tâm để hoàn thành và giải quyết các giao dịch đó.(banking, finance) A process of exchanging transaction information and authorisation through a central institution or system to complete and settle those transactions.Từ đồng nghĩa:glade
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish