Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
clerk
/ˈklɚk/
danh từ
Người thư ký.
Tu sĩ, giáo sĩ, mục sư ((cũng) clerk in holy orders).
Người giúp việc bán hàng, nhân viên bán hàng.
Người biết đọc biết viết.
động từ
Làm thư ký.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing