Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
clever
/ˈklɛvɚ/
tính từ
Lanh lợi, thông minh, khôn khéo, khôn ngoan.
Giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề.
Thần tình, tài tình, hay; khôn ngoan, lâu.
, (thông tục) tốt bụng, tử tế.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing