clever

/ˈklɛvɚ/
tính từ
  • Lanh lợi, thông minh, khôn khéo, khôn ngoan.
  • Giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề.
  • Thần tình, tài tình, hay; khôn ngoan, lâu.
  • , (thông tục) tốt bụng, tử tế.
🎬 Nghe “clever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish