clever

/ˈklɛvɚ/
tính từ
  • Lanh lợi, thông minh, khôn khéo, khôn ngoan.
  • Giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề.
  • Thần tình, tài tình, hay; khôn ngoan, lâu.
  • , (thông tục) tốt bụng, tử tế.
Tính từ
  1. Nhanh nhẹn bằng tay hoặc cơ thể; lanh tay; khéo léo; lão luyện.
    Nimble with hands or body; dexterous; skillful; adept.
    My dad is quite clever with his hands, especially at carpentry.
    Bố tôi khá khéo tay, đặc biệt là nghề mộc.
  2. Nhanh chóng hiểu, học hỏi và đưa ra hoặc áp dụng các ý tưởng; thông minh.
    Quick to understand, learn, and devise or apply ideas; intelligent.
  3. Tinh thần nhanh chóng và tháo vát; có kỹ năng đạt được những gì mình muốn một cách nhanh nhẹn và sáng tạo về mặt tinh thần.
    Mentally quick and resourceful; skilled at achieving what one wants in a mentally agile and inventive way.
    clever like a fox
    thông minh như cáo
  4. Thông minh, thông minh hoặc hóm hỉnh; tinh thần nhanh chóng hoặc sắc nét.
    Smart, intelligent, or witty; mentally quick or sharp.
    And so make life, death, and that vast forever / One grand, sweet song.
    Và cứ thế biến sự sống, cái chết và sự rộng lớn đó mãi mãi / Một bài hát tuyệt vời, ngọt ngào.
🎬 Nghe “clever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish