clever
/ˈklɛvɚ/tính từ
- Lanh lợi, thông minh, khôn khéo, khôn ngoan.
- Giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề.
- Thần tình, tài tình, hay; khôn ngoan, lâu.
- , (thông tục) tốt bụng, tử tế.
Tính từ
- Nhanh nhẹn bằng tay hoặc cơ thể; lanh tay; khéo léo; lão luyện.Nimble with hands or body; dexterous; skillful; adept.My dad is quite clever with his hands, especially at carpentry.Bố tôi khá khéo tay, đặc biệt là nghề mộc.
- Nhanh chóng hiểu, học hỏi và đưa ra hoặc áp dụng các ý tưởng; thông minh.Quick to understand, learn, and devise or apply ideas; intelligent.
- Tinh thần nhanh chóng và tháo vát; có kỹ năng đạt được những gì mình muốn một cách nhanh nhẹn và sáng tạo về mặt tinh thần.Mentally quick and resourceful; skilled at achieving what one wants in a mentally agile and inventive way.clever like a foxthông minh như cáo
- Thông minh, thông minh hoặc hóm hỉnh; tinh thần nhanh chóng hoặc sắc nét.Smart, intelligent, or witty; mentally quick or sharp.And so make life, death, and that vast forever / One grand, sweet song.Và cứ thế biến sự sống, cái chết và sự rộng lớn đó mãi mãi / Một bài hát tuyệt vời, ngọt ngào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish