climate
/ˈklaɪmət/danh từ
- Khí hậu, thời tiết.
- Miền khí hậu.
- Hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “climate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish