Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
climb
/ˈklaɪm/
danh từ
Sự leo trèo.
Vật trèo qua; vật phải trèo lên.
động từ
Leo, trèo, leo trèo.
Lên, lên cao.
Leo (cây).
Leo lên tới, trèo lên tới.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing