climb

/ˈklaɪm/
danh từ
  • Sự leo trèo.
  • Vật trèo qua; vật phải trèo lên.
động từ
  • Leo, trèo, leo trèo.
  • Lên, lên cao.
  • Leo (cây).
  • Leo lên tới, trèo lên tới.
Động từ
  1. (nội động) Đi lên; tăng lên; để đi lên.
    (intransitive) To ascend; rise; to go up.
    Prices climbed steeply.
    Giá tăng vọt.
    Từ đồng nghĩa:scale
  2. (thông tục) Gắn kết; để di chuyển lên trên.
    (transitive) To mount; to move upwards on.
    climbing a tree
    trèo cây
    Từ đồng nghĩa:scale
  3. (chuyển tiếp) Để mở rộng quy mô; để đạt đến đỉnh cao của một cái gì đó
    (transitive) To scale; to get to the top of something.
    Từ đồng nghĩa:scale
  4. (nội động từ) Đi vào, gắn kết hoặc đảm nhận một vị trí trong hoặc trên phương tiện vận chuyển.
    (intransitive) To enter, mount or otherwise assume a position in or on a conveyance.
    He climbed into the passenger-seat of the car.
    Anh leo lên ghế hành khách của xe.
    Từ đồng nghĩa:scale
Danh từ
  1. Hành động leo núi.
    An act of climbing.
  2. Hành động đến một nơi nào đó cao hơn.
    The act of getting to somewhere more elevated.
  3. Một nỗ lực di chuyển lên trên.
    An effort of moving upward.
🎬 Nghe “climb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish