climb
/ˈklaɪm/danh từ
- Sự leo trèo.
- Vật trèo qua; vật phải trèo lên.
động từ
- Leo, trèo, leo trèo.
- Lên, lên cao.
- Leo (cây).
- Leo lên tới, trèo lên tới.
Động từ
- (nội động) Đi lên; tăng lên; để đi lên.(intransitive) To ascend; rise; to go up.Prices climbed steeply.Giá tăng vọt.Từ đồng nghĩa:scale
- (thông tục) Gắn kết; để di chuyển lên trên.(transitive) To mount; to move upwards on.climbing a treetrèo câyTừ đồng nghĩa:scale
- (chuyển tiếp) Để mở rộng quy mô; để đạt đến đỉnh cao của một cái gì đó(transitive) To scale; to get to the top of something.Từ đồng nghĩa:scale
- (nội động từ) Đi vào, gắn kết hoặc đảm nhận một vị trí trong hoặc trên phương tiện vận chuyển.(intransitive) To enter, mount or otherwise assume a position in or on a conveyance.He climbed into the passenger-seat of the car.Anh leo lên ghế hành khách của xe.Từ đồng nghĩa:scale
Danh từ
- Hành động leo núi.An act of climbing.
- Hành động đến một nơi nào đó cao hơn.The act of getting to somewhere more elevated.
- Một nỗ lực di chuyển lên trên.An effort of moving upward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “climb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish