clinker
/ˈklɪŋkɚ/danh từ
- Gạch nung già.
- Tảng cứt sắt, xỉ tảng, clinke.
- Cái hay, cái đặc sắc, cái cừ khôi (con ngựa hay, cú đấm hay, người cừ khôi... ).
- Sai lầm; thất bại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clinker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish