clinker

/ˈklɪŋkɚ/
danh từ
  • Gạch nung già.
  • Tảng cứt sắt, xỉ tảng, clinke.
  • Cái hay, cái đặc sắc, cái cừ khôi (con ngựa hay, cú đấm hay, người cừ khôi... ).
  • Sai lầm; thất bại.
Danh từ
  1. Một loại gạch rất cứng dùng để lát đường theo thông lệ được sản xuất tại Hà Lan.
    A very hard brick used for paving customarily made in the Netherlands.
    Từ đồng nghĩa:Dutch clinker
  2. Một khối gạch nung lại với nhau bởi sức nóng dữ dội.
    A mass of bricks fused together by intense heat.
  3. Xỉ hoặc tro được tạo ra bởi nhiệt độ cao trong lò nung, lò nung hoặc nồi hơi tạo thành cặn cứng khi làm nguội.
    Slag or ash produced by intense heat in a furnace, kiln or boiler that forms a hard residue upon cooling.
  4. Một sản phẩm trung gian trong sản xuất xi măng Portland, thu được bằng cách nung kết đá vôi và vật liệu alumino-silicat như đất sét thành các nốt sần trong lò nung xi măng.
    An intermediate product in the manufacture of Portland cement, obtained by sintering limestone and alumino-silicate materials such as clay into nodules in a cement kiln.
Động từ
  1. (ambitransitive) Chuyển hóa hoặc chuyển hóa thành clanhke.
    (ambitransitive) To convert or be converted into clinker.
🎬 Nghe “clinker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish