cloak

/ˈkloʊk/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • áo choàng không tay, áo khoát không tay
  • (nghĩa bóng) lốt, mặt nạ
ngoại động từ
  • mặc áo choàng (cho ai)
  • (nghĩa bóng) che giấu, che đậy, đội lốt
nội động từ
  • mặc áo choàng