Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
cloak
/ˈkloʊk/
danh từ
Áo choàng không tay, áo khoát không tay.
Lốt, mặt nạ.
động từ
Mặc áo choàng (cho ai).
Che giấu, che đậy, đội lốt.
Mặc áo choàng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing