cloak

/ˈkloʊk/
danh từ
  • Áo choàng không tay, áo khoát không tay.
  • Lốt, mặt nạ.
động từ
  • Mặc áo choàng (cho ai).
  • Che giấu, che đậy, đội lốt.
  • Mặc áo choàng.
Danh từ
  1. Áo khoác ngoài dài qua vai che lưng; áo choàng, thường có mũ trùm đầu.
    A long outer garment worn over the shoulders covering the back; a cape, often with a hood.
  2. Một lớp phủ giống như tấm chăn, thường mang tính ẩn dụ.
    A blanket-like covering, often metaphorical.
    Night hid her movements with its cloak of darkness.
    Màn đêm che giấu chuyển động của cô bằng tấm áo choàng bóng tối.
  3. (nghĩa bóng) Điều che giấu; một sự ngụy trang hoặc cái cớ.
    (figurative) That which conceals; a disguise or pretext.
  4. (Internet) Văn bản thay thế cho tên máy chủ hoặc địa chỉ IP của người dùng IRC, khiến người dùng khó nhận dạng hơn.
    (Internet) A text replacement for an IRC user's hostname or IP address, making the user less identifiable.
Động từ
  1. (thông tục) Che như có hoặc giống như một chiếc áo choàng.
    (transitive) To cover as with or like a cloak.
  2. (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Che giấu, giấu giếm.
    (transitive, figurative) To cover up, hide or conceal.
  3. (khoa học viễn tưởng, hai chiều) Để hiển thị hoặc trở nên vô hình thông qua công nghệ tương lai.
    (science fiction, ambitransitive) To render or become invisible via futuristic technology.
    The ship cloaked before entering the enemy sector of space.
    Con tàu che đậy trước khi tiến vào khu vực không gian của kẻ thù.
🎬 Nghe “cloak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish