clock
/ˈklɑːk/danh từ
- Đường chỉ viền ở cạnh bít tất.
- Đồng hồ.
động từ
- Bấm giờ (trong một cuộc chạy đua).
- Ghi giờ.
- Bấm giờ (một cuộc chạy đua).
- Chạy (đi... ) mất... (bao nhiêu thời gian).
Danh từ
- Đồng hồ bấm giờ, một dụng cụ đo thời gian, đặc biệt là thời gian trong ngày.A chronometer, an instrument that measures time, particularly the time of day.When the clock says midnight.Khi đồng hồ điểm nửa đêm.
- (thuộc tính) Danh từ chung liên quan đến dụng cụ đo hoặc theo dõi thời gian.(attributive) A common noun relating to an instrument that measures or keeps track of time.A 12-hour clock system; an antique clock sale; Acme is a clock manufacturer.Hệ thống đồng hồ 12 giờ; bán đồng hồ cổ; Acme là nhà sản xuất đồng hồ.
- (Anh) Đồng hồ đo đường của ô tô.(British) The odometer of a motor vehicle.This car has over 300,000 miles on the clock.Chiếc xe này có hơn 300.000 dặm trên đồng hồ.
- (điện tử) Tín hiệu điện đồng bộ hóa thời gian giữa các mạch kỹ thuật số của chip hoặc mô-đun bán dẫn.(electronics) An electrical signal that synchronizes timing among digital circuits of semiconductor chips or modules.
Động từ
- (Động) Đo thời lượng của.(transitive) To measure the duration of.Từ đồng nghĩa:time
- (Động) Đo tốc độ của.(transitive) To measure the speed of.He was clocked at 155 miles per hour.Anh ta đã đạt tốc độ 155 dặm một giờ.
- (thông tục, lóng) Đánh (ai) thật nặng.(transitive, slang) To hit (someone) heavily.When the boxer let down his guard, his opponent clocked him.Khi võ sĩ mất cảnh giác, đối thủ của anh ta đã theo dõi anh ta.
- (thông tục, thân mật) Để ý; để ý đến (ai đó hoặc cái gì đó).(transitive, informal) To notice; to take notice of (someone or something).Clock the wheels on that car!Đồng hồ các bánh xe trên chiếc xe đó!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish