clock
/ˈklɑːk/danh từ
- Đường chỉ viền ở cạnh bít tất.
- Đồng hồ.
động từ
- Bấm giờ (trong một cuộc chạy đua).
- Ghi giờ.
- Bấm giờ (một cuộc chạy đua).
- Chạy (đi... ) mất... (bao nhiêu thời gian).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish