closet
/ˈklɑːzət/danh từ
- Buồng nhỏ, buồng riêng.
- Phòng để đồ; phòng kho.
- Phòng hội ý; phòng họp kín.
- Tủ đóng trong tường.
- Nhà vệ sinh ((cũng) water closet).
động từ
- Giữ trong buồng riêng.
Danh từ
- Một căn phòng nhỏ trong nhà dùng để đựng quần áo, thực phẩm hoặc các đồ dùng gia đình khác.A small room within a house used to store clothing, food, or other household supplies.
- (lỗi thời) Bất kỳ không gian riêng tư nào, (đặc biệt) những khu vực ngoài trời.(obsolete) Any private space, (particularly) bowers in the open air.
- (bây giờ hiếm) Bất kỳ phòng riêng hoặc phòng bên trong nào, (đặc biệt):(now rare) Any private or inner room, (particularly):
- (lỗi thời) Ghế dài hoặc nhà nguyện phụ dành riêng cho quốc vương hoặc lãnh chúa phong kiến khác.(obsolete) A pew or side-chapel reserved for a monarch or other feudal lord.Chaplayneȝ to þe chapeles chosen þe gate... / Þe lorde loutes þerto, & þe lady als, / In-to a comly closet coyntly ho entreȝ.Chaplayneȝ to þe nhà nguyện đã chọn þe cổng... / Þe Lorde loutes þerto, & þe lady als, / Vào một tủ quần áo comly coyntly ho entreȝ.
Tính từ
- (lỗi thời) Riêng tư.(obsolete) Private.
- Kín, bí mật (đặc biệt có liên quan đến những người đồng tính đang ở trong tủ).Closeted, secret (especially with reference to gay people who are in the closet).He's a closet case.Anh ấy là một cái tủ đựng đồ.
- Biểu thị bất cứ điều gì được giữ bí mật hoặc riêng tư.Denoting anything kept a secret or private.
Động từ
- (thông tục) Im lặng để thảo luận riêng tư.(transitive) To shut away for private discussion.The ambassador has been closeted with the prime minister all afternoon. We're all worried what will be announced when they exit.Đại sứ đã ở riêng với thủ tướng cả buổi chiều. Tất cả chúng tôi đều lo lắng điều gì sẽ được công bố khi họ rời đi.
- (thông tục) Đặt ở nơi riêng tư để bí mật thẩm vấn hoặc thẩm vấn.(transitive) To put into a private place for a secret interview or interrogation.
- (thông tục) Nhốt trong, hoặc như trong, một cái tủ để che giấu hoặc giam giữ.(transitive) To shut up in, or as in, a closet for concealment or confinement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “closet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish