closet
/ˈklɑːzət/danh từ
- Buồng nhỏ, buồng riêng.
- Phòng để đồ; phòng kho.
- Phòng hội ý; phòng họp kín.
- Tủ đóng trong tường.
- Nhà vệ sinh ((cũng) water closet).
động từ
- Giữ trong buồng riêng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “closet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish