closure

/ˈkloʊʒɚ/
danh từ
  • Sự bế mạc (phiên họp).
  • Sự kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết.
  • Sự đóng kín.
động từ
  • Kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết.
🎬 Nghe “closure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish