cloudy
/ˈklaʊdi/tính từ
- Có mây phủ, đầy mây; u ám.
- Đục, vẩn.
- Tối nghĩa, không sáng tỏ, không rõ ràng (văn).
- Buồn bã, u buồn (người).
Tính từ
- Được bao phủ bởi hoặc có đặc điểm là mây.Covered with or characterised by clouds.
- Không minh bạch hoặc rõ ràng.Not transparent or clear.
- Không chắc chắn; không rõ ràng.Uncertain; unclear.
- (điện toán, không chính thức) Sử dụng hoặc liên quan đến điện toán đám mây.(computing, informal) Using or relating to cloud computing.a cloudy infrastructurecơ sở hạ tầng nhiều mây
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cloudy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish