Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
cloudy
/ˈklaʊdi/
tính từ
Có mây phủ, đầy mây; u ám.
Đục, vẩn.
Tối nghĩa, không sáng tỏ, không rõ ràng (văn).
Buồn bã, u buồn (người).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing