cluster

/ˈklʌstɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • đám, bó, cụm; đàn, bầy
nội động từ
  • mọc thành đám, mọc thành cụm (cây cối); ra thành cụm (hoa quả)
  • tụ họp lại, tụm lại
ngoại động từ
  • thu gộp, góp lại, hợp lại, bó lại