coarse

/kɔrs/
tính từ
  • Kém, tồi tàn (đồ ăn... ).
  • To cánh, to sợi, không mịn, thô.
  • Thô lỗ, lỗ mãng.
  • Thô tục, tục tĩu.
🎬 Nghe “coarse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish