coarse
/kɔrs/tính từ
- Kém, tồi tàn (đồ ăn... ).
- To cánh, to sợi, không mịn, thô.
- Thô lỗ, lỗ mãng.
- Thô tục, tục tĩu.
Tính từ
- Với kết cấu thô; không mịn màng.With a rough texture; not smooth.
- Được tạo thành từ các hạt lớn.Composed of large particles.coarse sandcát thô
- Thiếu sự tinh tế, hương vị hoặc sự tinh tế.Lacking refinement, taste or delicacy.coarse mannerscách cư xử thô lỗ
- (cổ xưa, bằng kim loại) Chưa tinh chế.(archaic, of a metal) Unrefined.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coarse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish