coast
/ˈkoʊst/danh từ
- Bờ biển.
- , (Ca-na-đa) đường lao (của xe trượt tuyết)
- sự lao xuống (của xe trượt tuyết).
- Sự lao dốc; thả dốc (mô tô, xe đạp).
động từ
- Đi men bờ biển (tàu bè).
- Trượt xuống, lao xuống (xe trượt tuyết).
- Thả cho (xe đạp) xuống dốc (không đạp); tắt máy lao dốc (mô tô).
🔗 Tra thêm tại
