coast

/ˈkoʊst/
danh từ
  • Bờ biển.
  • , (Ca-na-đa) đường lao (của xe trượt tuyết)
  • sự lao xuống (của xe trượt tuyết).
  • Sự lao dốc; thả dốc (mô tô, xe đạp).
động từ
  • Đi men bờ biển (tàu bè).
  • Trượt xuống, lao xuống (xe trượt tuyết).
  • Thả cho (xe đạp) xuống dốc (không đạp); tắt máy lao dốc (mô tô).