coat
/ˈkoʊt/danh từ
- Áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông).
- Áo choàng (phụ nữ); (từ cổ, nghĩa cổ) váy.
- Bộ lông (thú).
- Lớp, lượt (sơn, vôi... ).
- (vỏ, củ hành, củ tỏi).
- Màng.
- Túi (buồm).
động từ
- Mặc áo choàng.
- Phủ, tẩm, bọc, tráng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish