coat
/ˈkoʊt/danh từ
- Áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông).
- Áo choàng (phụ nữ); (từ cổ, nghĩa cổ) váy.
- Bộ lông (thú).
- Lớp, lượt (sơn, vôi... ).
- (vỏ, củ hành, củ tỏi).
- Màng.
- Túi (buồm).
động từ
- Mặc áo choàng.
- Phủ, tẩm, bọc, tráng.
Danh từ
- (đếm được, quần áo) Áo khoác ngoài che thân trên và cánh tay.(countable, clothing) An outer garment covering the upper torso and arms.
- (đếm được) Lớp phủ bằng vật liệu, chẳng hạn như sơn.(countable) A covering of material, such as paint.fresh coat of paintlớp sơn mới
- (đếm được) Lông hoặc lông bao phủ da động vật.(countable) The fur or feathers covering an animal's skin.Near-synonym: peltGần đồng nghĩa: tấm daTừ đồng nghĩa:pelt
- (không đếm được, hàng hải) Vải bạt được sơn bằng nhựa đường dày và được buộc quanh cột buồm hoặc vòng cung để ngăn nước chảy xuống hai bên vào khoang chứa (hiện được làm bằng cao su hoặc da).(uncountable, nautical) Canvas painted with thick tar and secured round a mast or bowsprit to prevent water running down the sides into the hold (now made of rubber or leather).
Động từ
- (Động) Phủ một lớp vật liệu nào đó.(transitive) To cover with a coating of some material.The frying pan was coated with a layer of non-stick material, making it easier to wash.Chảo rán được phủ một lớp chất liệu chống dính giúp dễ dàng rửa sạch hơn.
- (Động) Che phủ như một chiếc áo khoác.(transitive) To cover like a coat.
- (thông tục, cổ xưa) Quần áo.(transitive, archaic) To clothe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish