Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
coat
/ˈkoʊt/
danh từ
Áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông).
Áo choàng (phụ nữ); (từ cổ, nghĩa cổ) váy.
Bộ lông (thú).
Lớp, lượt (sơn, vôi... ).
(vỏ, củ hành, củ tỏi).
Màng.
Túi (buồm).
động từ
Mặc áo choàng.
Phủ, tẩm, bọc, tráng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing