cock

/ˈkɑːk/
danh từ
  • Con gà trống.
  • Chim trống (ở những danh từ ghép).
  • Người đứng đầu; người có vai vế nhất; đầu sỏ.
  • Chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weathercock).
  • Vòi nước.
  • Kim (của cái cân).
  • Cò súng.
  • , tục cái buồi, con cặc.
  • Mép mũ vểnh lên; đầu mũ hếch lên.
  • Cái liếc, cái nháy mắt.
  • Đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng).
động từ
  • Lên cò súng.
  • Vểnh lên, hếch lên, dựng lên.
  • Nháy nháy ai; liếc nhìn ai.
  • Vểnh lên.
  • Vênh váo ra vẻ thách thức.
Danh từ
  1. Một con chim đực, đặc biệt:
    A male bird, especially:
    Từ đồng nghĩa:cockbirdroosterpenis
  2. Một van hoặc vòi để kiểm soát dòng chảy trong hệ thống ống nước.
    A valve or tap for controlling flow in plumbing.
    Từ đồng nghĩa:cockbirdroosterpenis
  3. Chiếc búa của cơ chế kích hoạt súng.
    The hammer of a firearm trigger mechanism.
    Từ đồng nghĩa:cockbirdroosterpenis
  4. (thông tục, thô tục) Dương vật.
    (colloquial, vulgar) A penis.
    Từ đồng nghĩa:cockbirdroosterpenis
Động từ
  1. (hai chiều) Nâng chốt súng hoặc nỏ; chuẩn bị (súng hoặc nỏ) để bắn.
    (ambitransitive) To lift the cock of a firearm or crossbow; to prepare (a gun or crossbow) to be fired.
  2. (nội động) Sẵn sàng bị kích hoạt bằng cách nhấc gà lên.
    (intransitive) To be prepared to be triggered by having the cock lifted.
    In the darkness, the gun cocked loudly.
  3. (thông tục) Dựng lên; để bật lên.
    (transitive) To erect; to turn up.
  4. (Anh, Ireland, chuyển tiếp, tiếng lóng) Giao cấu với; (nói rộng ra, như với fuck) gây rối, làm hư hại, phá hủy.
    (British, Ireland, transitive, slang) To copulate with; (by extension, as with fuck) to mess up, to damage, to destroy.
    Foster's Lager TV commercial, 1980s "Please tell me the way to Cockfosters." ... "Drink it warm, mate."
Thán từ
  1. (Anh, Ireland, tiếng lóng) Biểu hiện sự khó chịu.
    (UK, Ireland, slang) Expression of annoyance.
name
  1. (lỗi thời) Từ God bị biến dạng, dùng trong lời thề.
    (obsolete) A corruption of the word God, used in oaths.
🎬 Nghe “cock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish