cock
/ˈkɑːk/danh từ
- Con gà trống.
- Chim trống (ở những danh từ ghép).
- Người đứng đầu; người có vai vế nhất; đầu sỏ.
- Chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weathercock).
- Vòi nước.
- Kim (của cái cân).
- Cò súng.
- , tục cái buồi, con cặc.
- Mép mũ vểnh lên; đầu mũ hếch lên.
- Cái liếc, cái nháy mắt.
- Đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng).
động từ
- Lên cò súng.
- Vểnh lên, hếch lên, dựng lên.
- Nháy nháy ai; liếc nhìn ai.
- Vểnh lên.
- Vênh váo ra vẻ thách thức.
Danh từ
- Một con chim đực, đặc biệt:A male bird, especially:
- Một van hoặc vòi để kiểm soát dòng chảy trong hệ thống ống nước.A valve or tap for controlling flow in plumbing.
- Chiếc búa của cơ chế kích hoạt súng.The hammer of a firearm trigger mechanism.
- (thông tục, thô tục) Dương vật.(colloquial, vulgar) A penis.
Động từ
- (hai chiều) Nâng chốt súng hoặc nỏ; chuẩn bị (súng hoặc nỏ) để bắn.(ambitransitive) To lift the cock of a firearm or crossbow; to prepare (a gun or crossbow) to be fired.
- (nội động) Sẵn sàng bị kích hoạt bằng cách nhấc gà lên.(intransitive) To be prepared to be triggered by having the cock lifted.In the darkness, the gun cocked loudly.
- (thông tục) Dựng lên; để bật lên.(transitive) To erect; to turn up.
- (Anh, Ireland, chuyển tiếp, tiếng lóng) Giao cấu với; (nói rộng ra, như với fuck) gây rối, làm hư hại, phá hủy.(British, Ireland, transitive, slang) To copulate with; (by extension, as with fuck) to mess up, to damage, to destroy.Foster's Lager TV commercial, 1980s "Please tell me the way to Cockfosters." ... "Drink it warm, mate."
Thán từ
- (Anh, Ireland, tiếng lóng) Biểu hiện sự khó chịu.(UK, Ireland, slang) Expression of annoyance.
name
- (lỗi thời) Từ God bị biến dạng, dùng trong lời thề.(obsolete) A corruption of the word God, used in oaths.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish