coffee

/ˈkɑfi/
danh từ
  • Cà phê.
  • Bột cà phê.
  • Hột cà phê rang.
  • Cây cà phê.
  • Bữa ăn nhẹ có cà phê ((cũng) coffee-and).
  • Màu cà phê.
🎬 Nghe “coffee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish