Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
coffee
/ˈkɑfi/
danh từ
Cà phê.
Bột cà phê.
Hột cà phê rang.
Cây cà phê.
Bữa ăn nhẹ có cà phê ((cũng) coffee-and).
Màu cà phê.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing