Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
collapse
/kəˈlæps/
động từ
Đổ, sập, sụp, đổ sập.
Gãy vụn, gãy tan.
Suy sụp, sụp đổ.
Sụt giá, phá giá (tiền).
Xẹp, xì hơi (lốp xe... ).
Ngã quỵ xuống, gục (vì suy nhược).
Méo mó, cong oằn lại (vành bánh xe).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing