collapse
/kəˈlæps/động từ
- Đổ, sập, sụp, đổ sập.
- Gãy vụn, gãy tan.
- Suy sụp, sụp đổ.
- Sụt giá, phá giá (tiền).
- Xẹp, xì hơi (lốp xe... ).
- Ngã quỵ xuống, gục (vì suy nhược).
- Méo mó, cong oằn lại (vành bánh xe).
Động từ
- (nội động) Tan vỡ và rơi xuống đột ngột; để chui vào.(intransitive) To break apart and fall down suddenly; to cave in.
- (nội động) Ngừng hoạt động do hỏng hóc đột ngột; thất bại đột ngột và hoàn toàn.(intransitive) To cease to function due to a sudden breakdown; to fail suddenly and completely.Pyramid schemes tend to generate profits for a while and then collapse.Các mô hình kim tự tháp có xu hướng tạo ra lợi nhuận trong một thời gian và sau đó sụp đổ.Từ đồng nghĩa:slump
- (Nội động) Gấp lại cho gọn.(intransitive) To fold compactly.Từ đồng nghĩa:telescope
- (chuyển tiếp, tính toán) Trong danh sách phân cấp (chẳng hạn như cây thư mục hoặc mục lục), để ẩn các mục con của (một mục).(transitive, computing) In a hierarchical list (such as a directory tree or table of contents), to hide the subentries of (an entry).
Danh từ
- Hành động sụp đổ.The act of collapsing.She suffered a terrible collapse after slipping on the wet floor.Cô bị ngã nặng sau khi trượt chân trên sàn ướt.
- Hàm không đổi, hàm một giá trị (trong lý thuyết automata) (đặc biệt là ứng dụng gây ra thiết lập lại).Constant function, one-valued function (in automata theory) (in particular application causing a reset).
- (cricket) Dấu ba chấm của cú đánh bóng sụp đổ.(cricket) Ellipsis of batting collapse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “collapse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish