collar
/ˈkɑːlɚ/danh từ
- Cổ áo.
- Vòng cổ (chó, ngựa).
- Vòng đai; vòng đệm.
- Vòng lông cổ (chim, thú).
- Chả cuộn (thịt, cá).
động từ
- Tóm, tóm cổ, bắt.
- Chiếm, lây, xoáy.
- Cuôn lại mà nướng (thịt, cá).
- Đóng đai.
- Chặn (đối phương đang cầm bóng) (bóng bầu dục).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “collar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish