collar

/ˈkɑːlɚ/
danh từ
  • Cổ áo.
  • Vòng cổ (chó, ngựa).
  • Vòng đai; vòng đệm.
  • Vòng lông cổ (chim, thú).
  • Chả cuộn (thịt, cá).
động từ
  • Tóm, tóm cổ, bắt.
  • Chiếm, lây, xoáy.
  • Cuôn lại mà nướng (thịt, cá).
  • Đóng đai.
  • Chặn (đối phương đang cầm bóng) (bóng bầu dục).
Danh từ
  1. Quần áo bao quanh cổ.
    Clothes that encircle the neck.
    Từ đồng nghĩa:collum
  2. Một miếng thịt từ cổ động vật.
    A piece of meat from the neck of an animal.
    a collar of brawn
    một cổ áo cơ bắp
    Từ đồng nghĩa:collum
  3. (công nghệ) Bất kỳ thiết bị hoặc cấu trúc bao quanh nào.
    (technology) Any encircling device or structure.
    A nylon collar kept the bolt from damaging the surface underneath.
    Một vòng cổ nylon giữ cho bu lông không làm hỏng bề mặt bên dưới.
    Từ đồng nghĩa:collum
  4. (trong từ ghép) Thuộc hoặc liên quan đến một loại nghề nghiệp nhất định được tượng trưng bằng quần áo điển hình.
    (in compounds) Of or pertaining to a certain category of professions as symbolized by typical clothing.
    Từ đồng nghĩa:collum
Động từ
  1. (thông tục) Nắm lấy cổ áo hoặc cổ.
    (transitive) To grab or seize by the collar or neck.
  2. (thông tục) Đeo một cái vòng cổ vào, gắn vừa vào một cái cổ áo.
    (transitive) To place a collar on, to fit with one.
    Collar and leash aggressive dogs.
    Vòng cổ và dây xích cho chó hung hãn.
  3. Để bao quanh hoặc bao vây.
    To surround or encircle.
  4. (Động) Bắt giữ, bắt giữ.
    (transitive) To seize, capture or detain.
🎬 Nghe “collar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish