Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
colouring
/ˈkə-lər/
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của colour.
danh từ
Màu (mặt, tóc, mắt).
Thuốc màu, phẩm màu.
Cách dùng màu, cách tô màu.
Bề ngoài, vẻ, sắc thái, màu sắc đặc biệt (văn phong).
Màu bảo vệ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing