colouring
/ˈkə-lər/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của colour.
danh từ
- Màu (mặt, tóc, mắt).
- Thuốc màu, phẩm màu.
- Cách dùng màu, cách tô màu.
- Bề ngoài, vẻ, sắc thái, màu sắc đặc biệt (văn phong).
- Màu bảo vệ.
Danh từ
- (Anh, Canada) Cách viết khác của màu sắc.(British, Canada) Alternative spelling of coloring.
Tính từ
- Của một cái gì đó cung cấp màu sắc.Of something that provides colour.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của màu sắcpresent participle and gerund of colour
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “colouring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish