column
/ˈkɑːləm/danh từ
- Cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Hàng dọc; đội hình hàng dọc (đơn vị bộ đội, tàu chiến).
- Cột; mục (báo).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “column” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish