Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
column
/ˈkɑːləm/
danh từ
Cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Hàng dọc; đội hình hàng dọc (đơn vị bộ đội, tàu chiến).
Cột; mục (báo).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng