Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
comb
/ˈkoʊm/
danh từ
Cái lược.
Bàn chải len.
Lỗ tổ ong.
Mào (gà).
Đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng... ).
Tính kiêu ngạo.
động từ
Chải (tóc, len, ngựa... ).
Lùng, sục.
Nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing