comb
/ˈkoʊm/danh từ
- Cái lược.
- Bàn chải len.
- Lỗ tổ ong.
- Mào (gà).
- Đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng... ).
- Tính kiêu ngạo.
động từ
- Chải (tóc, len, ngựa... ).
- Lùng, sục.
- Nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish