comb
/ˈkoʊm/danh từ
- Cái lược.
- Bàn chải len.
- Lỗ tổ ong.
- Mào (gà).
- Đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng... ).
- Tính kiêu ngạo.
động từ
- Chải (tóc, len, ngựa... ).
- Lùng, sục.
- Nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng).
Danh từ
- Một dụng cụ có răng:A toothed implement:
- Một mào:A crest:
- Cấu trúc gồm các ô hình lục giác do ong tạo ra để dự trữ mật ong; tổ ong.A structure of hexagon cells made by bees for storing honey; honeycomb.
- (Âm nhạc) Phần thân chính của kèn harmonica chứa các buồng khí và được gắn vào các tấm sậy.(music) The main body of a harmonica containing the air chambers and to which the reed plates are attached.
Động từ
- (thông tục) Đặc biệt là tóc hoặc lông thú, chải chuốt bằng dụng cụ có răng, đặc biệt là lược.(transitive) Especially of hair or fur, to groom with a toothed implement, especially a comb.
- (chuyển tiếp) Để tách sợi bông chọn lọc khỏi sợi vải chải kỹ.(transitive) To separate choice cotton fibers from worsted cloth fibers.
- (ngoại động) Tìm kiếm kỹ càng như dùng lược cào một vùng.(transitive) To search thoroughly as if raking over an area with a comb.Police combed the field for evidence after the assault.Cảnh sát lùng sục hiện trường để tìm bằng chứng sau vụ tấn công.
- (hàng hải, nội động từ) Lăn qua, như đỉnh hoặc đỉnh của một con sóng; vỡ tung bọt trắng xóa như sóng.(nautical, intransitive) To roll over, as the top or crest of a wave; to break with a white foam, as waves.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish