comb

/ˈkoʊm/
danh từ
  • Cái lược.
  • Bàn chải len.
  • Lỗ tổ ong.
  • Mào (gà).
  • Đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng... ).
  • Tính kiêu ngạo.
động từ
  • Chải (tóc, len, ngựa... ).
  • Lùng, sục.
  • Nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng).
Danh từ
  1. Một dụng cụ có răng:
    A toothed implement:
    Từ đồng nghĩa:cockscombcrest
  2. Một mào:
    A crest:
    Từ đồng nghĩa:cockscombcrest
  3. Cấu trúc gồm các ô hình lục giác do ong tạo ra để dự trữ mật ong; tổ ong.
    A structure of hexagon cells made by bees for storing honey; honeycomb.
    Từ đồng nghĩa:cockscombcrest
  4. (Âm nhạc) Phần thân chính của kèn harmonica chứa các buồng khí và được gắn vào các tấm sậy.
    (music) The main body of a harmonica containing the air chambers and to which the reed plates are attached.
    Từ đồng nghĩa:cockscombcrest
Động từ
  1. (thông tục) Đặc biệt là tóc hoặc lông thú, chải chuốt bằng dụng cụ có răng, đặc biệt là lược.
    (transitive) Especially of hair or fur, to groom with a toothed implement, especially a comb.
  2. (chuyển tiếp) Để tách sợi bông chọn lọc khỏi sợi vải chải kỹ.
    (transitive) To separate choice cotton fibers from worsted cloth fibers.
  3. (ngoại động) Tìm kiếm kỹ càng như dùng lược cào một vùng.
    (transitive) To search thoroughly as if raking over an area with a comb.
    Police combed the field for evidence after the assault.
    Cảnh sát lùng sục hiện trường để tìm bằng chứng sau vụ tấn công.
  4. (hàng hải, nội động từ) Lăn qua, như đỉnh hoặc đỉnh của một con sóng; vỡ tung bọt trắng xóa như sóng.
    (nautical, intransitive) To roll over, as the top or crest of a wave; to break with a white foam, as waves.
🎬 Nghe “comb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish