Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
combination
/ˌkɑːmbəˈneɪʃən/
danh từ
Sự kết hợp, sự phối hợp.
Sự hoá hợp.
Hợp chất.
Sự tổ hợp.
Số bí mật của khóa.
Bộ quần áo vệ sinh may liền.
Hội, tập đoàn, nghiệp đoàn.
Xe mô tô thùng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing