combination

/ˌkɑːmbəˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự kết hợp, sự phối hợp.
  • Sự hoá hợp.
  • Hợp chất.
  • Sự tổ hợp.
  • Số bí mật của khóa.
  • Bộ quần áo vệ sinh may liền.
  • Hội, tập đoàn, nghiệp đoàn.
  • Xe mô tô thùng.