combine

/kəmˈbaɪn/
danh từ
  • Côngbin, xanhđica.
  • Máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester).
  • Tàu điện ngầm Luân Đôn.
động từ
  • Kết hợp, phối hợp.
  • Hoá hợp.
  • Tổ hợp.