combine
/kəmˈbaɪn/danh từ
- Côngbin, xanhđica.
- Máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester).
- Tàu điện ngầm Luân Đôn.
động từ
- Kết hợp, phối hợp.
- Hoá hợp.
- Tổ hợp.
Động từ
- (ngoại động) Mang (hai hoặc nhiều đồ vật hoặc hoạt động) lại với nhau; để đoàn kết.(transitive) To bring (two or more things or activities) together; to unite.Combine the milk and the hot water in a large bowl.Trộn sữa và nước nóng vào tô lớn.Từ đồng nghĩa:synonyms at Thesaurus:coalesce
- (ngoại động) Có hai hay nhiều đồ vật hoặc thuộc tính cùng hoạt động với nhau.(transitive) To have two or more things or properties that function together.Joe combines the intelligence of a rock with the honesty of a politician.Joe kết hợp trí thông minh của một tảng đá với sự trung thực của một chính trị gia.Từ đồng nghĩa:synonyms at Thesaurus:coalesce
- (nội động) Đến với nhau; để đoàn kết.(intransitive) To come together; to unite.two substances that easily combinehai chất dễ kết hợpTừ đồng nghĩa:synonyms at Thesaurus:coalesce
- (trò chơi bài) Trong trò chơi sòng bạc, để chơi một lá bài sẽ lấy từ hai lá bài trở lên có tổng số pip bằng tổng số pip của lá bài đã chơi.(card games) In the game of casino, to play a card which will take two or more cards whose aggregate number of pips equals those of the card played.Từ đồng nghĩa:synonyms at Thesaurus:coalesce
Danh từ
- Hình elip của máy gặt đập liên hợp.Ellipsis of combine harvester.We can't finish harvesting because our combine is stuck in the mud.Chúng tôi không thể thu hoạch xong vì máy liên hợp của chúng tôi bị kẹt trong bùn.
- Một sự kết hợp.A combination.
- Dấu chấm lửng của toa liên hợp, một loại toa tàu kết hợp chức năng chở khách và vận chuyển hàng hóa.Ellipsis of combine car, a type of railway car that combines passenger and freight functions.
- (Bóng bầu dục Mỹ) Một trận đấu thử nghiệm trong đó các ứng viên thi đấu với hy vọng giành được một vị trí trong một đội bóng đá chuyên nghiệp.(American football) A test match in which applicants play in the hope of earning a position on a professional football team.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “combine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish