combine
/kəmˈbaɪn/danh từ
- Côngbin, xanhđica.
- Máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester).
- Tàu điện ngầm Luân Đôn.
động từ
- Kết hợp, phối hợp.
- Hoá hợp.
- Tổ hợp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “combine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish