comfort
/ˈkʌmfɚt/danh từ
- Sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi.
- Sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc.
- Tiện nghi.
- Chăn lông vịt.
động từ
- Dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả.
Danh từ
- Sự hài lòng, thoải mái.Contentment, ease.Sleep in comfort with our new mattress.Ngủ thoải mái với nệm mới của chúng tôi.
- Một cái gì đó mang lại sự thoải mái.Something that offers comfort.Coordinate term: glimmer (2020s, neologism; a happy moment)Thuật ngữ phối hợp: tia sáng (những năm 2020, chủ nghĩa thần kinh; khoảnh khắc hạnh phúc)
- Một niềm an ủi; một cái gì đó làm giảm đau khổ hoặc lo lắngA consolation; something relieving suffering or worry.We still have the spare tire? That's a comfort at least.Chúng ta vẫn còn lốp dự phòng chứ? Ít nhất đó cũng là một sự thoải mái.Từ đồng nghĩa:lisssolacealleviationcomfortconsolation
- Một nguyên nhân của sự nhẹ nhõm hoặc sự hài lòng.A cause of relief or satisfaction.The outcome of the peace negotiations in Moscow in 1940 was a heavy blow to the young nation, but in the same time a great comfort: at least the independency was preserved.Kết quả của cuộc đàm phán hòa bình ở Mátxcơva năm 1940 là một đòn nặng nề đối với quốc gia non trẻ, nhưng đồng thời cũng là niềm an ủi lớn lao: ít nhất nền độc lập vẫn được bảo tồn.
Động từ
- (ngoại động) Làm giảm bớt nỗi đau khổ của; để mang lại sự thoải mái cho.(transitive) To relieve the distress or suffering of; to provide comfort to.Rob comforted Aaron because he was lost and very sad.Rob an ủi Aaron vì anh đang lạc lối và rất buồn.Từ đồng nghĩa:besootheconsole
- (lỗi thời) Làm cho mạnh mẽ; để tiếp thêm sinh lực; để củng cố; để chứng thực.(obsolete) To make strong; to invigorate; to fortify; to corroborate.Từ đồng nghĩa:besoothecheercomfortconsolesolace
- (lỗi thời) Để hỗ trợ hoặc giúp đỡ; để hỗ trợ.(obsolete) To assist or help; to aid.Từ đồng nghĩa:besoothecheercomfortconsolesolace
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comfort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish