comfort

/ˈkʌmfɚt/
danh từ
  • Sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi.
  • Sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc.
  • Tiện nghi.
  • Chăn lông vịt.
động từ
  • Dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả.
Danh từ
  1. Sự hài lòng, thoải mái.
    Contentment, ease.
    Sleep in comfort with our new mattress.
    Ngủ thoải mái với nệm mới của chúng tôi.
  2. Một cái gì đó mang lại sự thoải mái.
    Something that offers comfort.
    Coordinate term: glimmer (2020s, neologism; a happy moment)
    Thuật ngữ phối hợp: tia sáng (những năm 2020, chủ nghĩa thần kinh; khoảnh khắc hạnh phúc)
  3. Một niềm an ủi; một cái gì đó làm giảm đau khổ hoặc lo lắng
    A consolation; something relieving suffering or worry.
    We still have the spare tire? That's a comfort at least.
    Chúng ta vẫn còn lốp dự phòng chứ? Ít nhất đó cũng là một sự thoải mái.
    Từ đồng nghĩa:lisssolacealleviationcomfortconsolation
  4. Một nguyên nhân của sự nhẹ nhõm hoặc sự hài lòng.
    A cause of relief or satisfaction.
    The outcome of the peace negotiations in Moscow in 1940 was a heavy blow to the young nation, but in the same time a great comfort: at least the independency was preserved.
    Kết quả của cuộc đàm phán hòa bình ở Mátxcơva năm 1940 là một đòn nặng nề đối với quốc gia non trẻ, nhưng đồng thời cũng là niềm an ủi lớn lao: ít nhất nền độc lập vẫn được bảo tồn.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm giảm bớt nỗi đau khổ của; để mang lại sự thoải mái cho.
    (transitive) To relieve the distress or suffering of; to provide comfort to.
    Rob comforted Aaron because he was lost and very sad.
    Rob an ủi Aaron vì anh đang lạc lối và rất buồn.
    Từ đồng nghĩa:besootheconsole
  2. (lỗi thời) Làm cho mạnh mẽ; để tiếp thêm sinh lực; để củng cố; để chứng thực.
    (obsolete) To make strong; to invigorate; to fortify; to corroborate.
    Từ đồng nghĩa:besoothecheercomfortconsolesolace
  3. (lỗi thời) Để hỗ trợ hoặc giúp đỡ; để hỗ trợ.
    (obsolete) To assist or help; to aid.
    Từ đồng nghĩa:besoothecheercomfortconsolesolace
🎬 Nghe “comfort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish