comfort

/ˈkʌmfɚt/
danh từ
  • Sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi.
  • Sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc.
  • Tiện nghi.
  • Chăn lông vịt.
động từ
  • Dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả.
🎬 Nghe “comfort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish