comfortable
/ˈkəmfɜrtəbəl/tính từ
- Tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng.
- Dễ chịu, thoải mái, khoan khoái.
- Đầy đủ, sung túc, phong lưu.
- Yên tâm, không băn khoăn, không lo lắng.
- Làm yên tâm, an ủi, khuyên giải.
danh từ
- Chăn lông vịt, chăn bông.
Tính từ
- Cung cấp sự thoải mái và dễ chịu về thể chất; dễ chịu.Providing physical comfort and ease; agreeable.This is the most comfortable bed I’ve ever slept in.Đây là chiếc giường thoải mái nhất mà tôi từng ngủ.
- Trong trạng thái thoải mái và hài lòng.In a state of comfort and content.What a great guestroom! I'll be quite comfortable here.Thật là một phòng khách tuyệt vời! Tôi sẽ khá thoải mái ở đây.
- Tự tin; thư giãn; không lo lắng về ai đó hoặc điều gì đó.Confident; relaxed; not worried about someone or something.
- Amply đủ, đạt yêu cầu.Amply sufficient, satisfactory.A comfortable income should suffice to consider oneself rich.Một mức thu nhập thoải mái đủ để coi mình là người giàu có.
Danh từ
- (US) Chăn bông hoặc chăn bông để trải giường; một người an ủi.(US) A stuffed or quilted coverlet for a bed; a comforter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comfortable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish