comfortable

/ˈkəmfɜrtəbəl/
tính từ
  • Tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng.
  • Dễ chịu, thoải mái, khoan khoái.
  • Đầy đủ, sung túc, phong lưu.
  • Yên tâm, không băn khoăn, không lo lắng.
  • Làm yên tâm, an ủi, khuyên giải.
danh từ
  • Chăn lông vịt, chăn bông.
Tính từ
  1. Cung cấp sự thoải mái và dễ chịu về thể chất; dễ chịu.
    Providing physical comfort and ease; agreeable.
    This is the most comfortable bed I’ve ever slept in.
    Đây là chiếc giường thoải mái nhất mà tôi từng ngủ.
  2. Trong trạng thái thoải mái và hài lòng.
    In a state of comfort and content.
    What a great guestroom! I'll be quite comfortable here.
    Thật là một phòng khách tuyệt vời! Tôi sẽ khá thoải mái ở đây.
  3. Tự tin; thư giãn; không lo lắng về ai đó hoặc điều gì đó.
    Confident; relaxed; not worried about someone or something.
  4. Amply đủ, đạt yêu cầu.
    Amply sufficient, satisfactory.
    A comfortable income should suffice to consider oneself rich.
    Một mức thu nhập thoải mái đủ để coi mình là người giàu có.
Danh từ
  1. (US) Chăn bông hoặc chăn bông để trải giường; một người an ủi.
    (US) A stuffed or quilted coverlet for a bed; a comforter.
🎬 Nghe “comfortable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish