comic
/ˈkɑːmɪk/tính từ
- Hài hước, khôi hài.
- Kịch vui.
danh từ
- Diễn viên kịch vui.
- , ((thường) số nhiều) trang tranh chuyện vui (ở báo).
- Báo tranh chuyện vui.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish