comic
/ˈkɑːmɪk/tính từ
- Hài hước, khôi hài.
- Kịch vui.
danh từ
- Diễn viên kịch vui.
- , ((thường) số nhiều) trang tranh chuyện vui (ở báo).
- Báo tranh chuyện vui.
Tính từ
- Liên quan đến hài kịch, như một thể loại văn học.Pertaining to comedy, as a literary genre.comic geniusthiên tài truyện tranh
- Sử dụng các kỹ thuật hài kịch, sáng tác, biểu diễn, v.v.; vui vẻ, giải trí.Using the techniques of comedy, as a composition, performer etc; amusing, entertaining.
- Vô tình hài hước; buồn cười, buồn cười.Unintentionally humorous; amusing, ridiculous.
- Của hoặc liên quan đến truyện tranh hoặc nghệ thuật tuần tự.Of or relating to comics or sequential art.
Danh từ
- Một diễn viên hài.A comedian.She started out as a joke-writer on the radio, and first performed as a comic at the ages of 30.Cô khởi nghiệp là một người viết truyện cười trên đài phát thanh và lần đầu tiên biểu diễn dưới dạng truyện tranh ở tuổi 30.
- Một câu chuyện bao gồm các hình vẽ được sắp xếp theo trình tự, thường có chú thích bằng văn bản; một cuốn truyện tranh.A story composed of drawn images arranged in a sequence, usually with textual captions; a comic book.
- (Anh) Tạp chí dành cho trẻ em.(British) A children's magazine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish