comic

/ˈkɑːmɪk/
tính từ
  • Hài hước, khôi hài.
  • Kịch vui.
danh từ
  • Diễn viên kịch vui.
  • , ((thường) số nhiều) trang tranh chuyện vui (ở báo).
  • Báo tranh chuyện vui.