Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
comic
/ˈkɑːmɪk/
tính từ
Hài hước, khôi hài.
Kịch vui.
danh từ
Diễn viên kịch vui.
, ((thường) số nhiều) trang tranh chuyện vui (ở báo).
Báo tranh chuyện vui.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing