commander

/kəˈmændɚ/
danh từ
  • Người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy.
  • Cái vồ lớn.
  • Trung tá hải quân (Anh, Mỹ).
Danh từ
  1. Người thực hiện quyền kiểm soát và chỉ đạo một tổ chức quân sự hoặc hải quân.
    One who exercises control and direction of a military or naval organization.
  2. Một sĩ quan hải quân có cấp bậc trên cấp trung úy và dưới cấp thuyền trưởng.
    A naval officer whose rank is above that of a lieutenant commander and below that of captain.
  3. Người thực hiện quyền kiểm soát và chỉ đạo một nhóm người.
    One who exercises control and direction over a group of persons.
  4. Một chỉ định hoặc cấp bậc trong một số tổ chức phi quân sự như NASA và các lực lượng cảnh sát khác nhau.
    A designation or rank in certain non-military organizations such as NASA and various police forces.
🎬 Nghe “commander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish