commander
/kəˈmændɚ/danh từ
- Người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy.
- Cái vồ lớn.
- Trung tá hải quân (Anh, Mỹ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish