commander
/kəˈmændɚ/danh từ
- Người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy.
- Cái vồ lớn.
- Trung tá hải quân (Anh, Mỹ).
Danh từ
- Người thực hiện quyền kiểm soát và chỉ đạo một tổ chức quân sự hoặc hải quân.One who exercises control and direction of a military or naval organization.
- Một sĩ quan hải quân có cấp bậc trên cấp trung úy và dưới cấp thuyền trưởng.A naval officer whose rank is above that of a lieutenant commander and below that of captain.
- Người thực hiện quyền kiểm soát và chỉ đạo một nhóm người.One who exercises control and direction over a group of persons.
- Một chỉ định hoặc cấp bậc trong một số tổ chức phi quân sự như NASA và các lực lượng cảnh sát khác nhau.A designation or rank in certain non-military organizations such as NASA and various police forces.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish