comment
/ˈkɑmɛnt/danh từ
- Lời bình luận.
- Lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải.
- Lời phê bình, lời chỉ trích.
- Ý kiến.
- Lời chú thích (ẩn).
động từ
- Bình luận.
- Chú thích, dẫn giải.
- Phê bình, chỉ trích.
- Chú thích hóa (mã nguồn, văn bản); đưa vào lời chú thích; ẩn bằng lời chú thích.
Danh từ
- Một nhận xét bằng lời nói hoặc bằng văn bản.A spoken or written remark.I have no comment on that.Tôi không có bình luận gì về điều đó.
- (không đếm được) Hành động bình luận.(uncountable) The act of commenting.
- (ngôn ngữ học) Phần của câu cung cấp thông tin mới liên quan đến chủ đề hiện tại.(linguistics) The part of a sentence that provides new information regarding the current theme.Từ đồng nghĩa:rheme
- (lập trình) Một nhận xét được nhúng trong mã nguồn theo cách mà trình biên dịch hoặc trình thông dịch sẽ bỏ qua, thường là để giúp mọi người hiểu mã.(programming) A remark embedded in source code in such a way that it will be ignored by the compiler or interpreter, typically to help people to understand the code.
Động từ
- (Động) Để nhận xét.(transitive) To remark.
- (nội động từ, với "bật" hoặc "về") Để đưa ra nhận xét hoặc ghi chú; để bày tỏ quan điểm về.(intransitive, with "on" or "about") To make remarks or notes; to express a view regarding.He commented about your proposal.Anh ấy đã nhận xét về đề xuất của bạn.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để bình luận hoặc nhận xét về.(transitive, obsolete) To comment or remark on.
- (chuyển tiếp, phần mềm, mã) Để chèn chú thích vào (mã nguồn).(transitive, software, of code) To insert comments into (source code).I wish I'd commented this complicated algorithm back when I remembered how it worked.Tôi ước gì tôi đã nhận xét lại thuật toán phức tạp này khi tôi nhớ lại cách nó hoạt động.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish