Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
commit
/kəˈmɪt/
động từ
Giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác.
Bỏ tù, giam giữ, tống giam.
Chuyển (một đạo luật... ) cho tiểu ban xét (ở nghị viện).
Hứa, cam kết.
Làm hại đến, làm liên luỵ; dính vào.
Đưa (quân) đi đánh.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng