commit

/kəˈmɪt/
động từ
  • Giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác.
  • Bỏ tù, giam giữ, tống giam.
  • Chuyển (một đạo luật... ) cho tiểu ban xét (ở nghị viện).
  • Hứa, cam kết.
  • Làm hại đến, làm liên luỵ; dính vào.
  • Đưa (quân) đi đánh.