commitment
/kəˈmɪtmənt/danh từ
- Sự tận tụy, sự tận tâm, sự cam kết.
- Sự ràng buộc; điều kiện ràng buộc.
- Trát bắt giam.
- Sự phạm (tội...).
- Sự đưa (quân) đi đánh.
Danh từ
- Hành động hoặc trường hợp cam kết, chịu trách nhiệm, giữ hoặc ủy thác, đặc biệt là:The act or an instance of committing, putting in charge, keeping, or trust, especially:Từ đồng nghĩa:allegiancechargecommittalconsignmentdedication
- Hứa hoặc đồng ý làm điều gì đó trong tương lai, đặc biệt là:Promise or agreement to do something in the future, especially:Từ đồng nghĩa:allegiancechargecommittalconsignmentdedication
- Bị ràng buộc về mặt cảm xúc hoặc trí tuệ với một hành động hoặc với một hoặc nhiều người khác.Being bound emotionally or intellectually to a course of action or to another person or persons.Từ đồng nghĩa:allegiancechargecommittalconsignmentdedication
- Đặc điểm của sự chân thành và mục đích tập trung.The trait of sincerity and focused purpose.Từ đồng nghĩa:allegiancechargecommittalconsignmentdedication
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commitment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish