commitment
/kəˈmɪtmənt/danh từ
- Sự tận tụy, sự tận tâm, sự cam kết.
- Sự ràng buộc; điều kiện ràng buộc.
- Trát bắt giam.
- Sự phạm (tội...).
- Sự đưa (quân) đi đánh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commitment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish