Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
commitment
/kəˈmɪtmənt/
danh từ
Sự tận tụy, sự tận tâm, sự cam kết.
Sự ràng buộc; điều kiện ràng buộc.
Trát bắt giam.
Sự phạm (tội...).
Sự đưa (quân) đi đánh.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng