common
/ˈkɑmən/tính từ
- Chung, công, công cộng.
- thường, thông thường, bình thường, phổ biến, phổ thông.
- tầm thường; thô tục.
danh từ
- đất công.
- quyền được hưởng trên đất đai của người khác.
- sự chung, của chung.
- những người bình dân, dân chúng.
- điểm chung
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “common” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish