commonplace
/ˈkɑːmənˌpleɪs/danh từ
- Điều đáng ghi vào sổ tay.
- Việc tầm thường; lời nói tầm thường; chuyện tầm thường; chuyện cũ rích.
tính từ
- Tầm thường; sáo, cũ rích.
động từ
- Trích những điều ghi ở sổ tay; ghi vào sổ tay.
- Nói những chuyện tầm thường; nói những chuyện cũ rích.
Tính từ
- Bình thường; không có đặc điểm gì nổi bật.Ordinary; not having any remarkable characteristics.
Danh từ
- Một sự sáo rỗng hoặc sáo rỗng.A platitude or cliché.
- Một cái gì đó bình thường; một cái gì đó thường được thực hiện hoặc xảy raSomething that is ordinary; something commonly done or occurring.
- Một bản ghi nhớ; một cái gì đó thường xuyên được tư vấn hoặc đề cập đến.A memorandum; something to be frequently consulted or referred to.
- Một cuốn sách tầm thường.A commonplace book.
Động từ
- (thông tục) Làm một cuốn sách tầm thường.(transitive) To make a commonplace book.
- (ngoại động) Ghi vào sổ thông thường, hoặc rút gọn thành đầu chung.(transitive) To enter in a commonplace book, or to reduce to general heads.
- (lỗi thời, nội động) Nói ra những điều thông thường; để thưởng thức những điều vô vị.(obsolete, intransitive) To utter commonplaces; to indulge in platitudes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commonplace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish