commonplace

/ˈkɑːmənˌpleɪs/
danh từ
  • Điều đáng ghi vào sổ tay.
  • Việc tầm thường; lời nói tầm thường; chuyện tầm thường; chuyện cũ rích.
tính từ
  • Tầm thường; sáo, cũ rích.
động từ
  • Trích những điều ghi ở sổ tay; ghi vào sổ tay.
  • Nói những chuyện tầm thường; nói những chuyện cũ rích.
Tính từ
  1. Bình thường; không có đặc điểm gì nổi bật.
    Ordinary; not having any remarkable characteristics.
Danh từ
  1. Một sự sáo rỗng hoặc sáo rỗng.
    A platitude or cliché.
  2. Một cái gì đó bình thường; một cái gì đó thường được thực hiện hoặc xảy ra
    Something that is ordinary; something commonly done or occurring.
  3. Một bản ghi nhớ; một cái gì đó thường xuyên được tư vấn hoặc đề cập đến.
    A memorandum; something to be frequently consulted or referred to.
  4. Một cuốn sách tầm thường.
    A commonplace book.
Động từ
  1. (thông tục) Làm một cuốn sách tầm thường.
    (transitive) To make a commonplace book.
  2. (ngoại động) Ghi vào sổ thông thường, hoặc rút gọn thành đầu chung.
    (transitive) To enter in a commonplace book, or to reduce to general heads.
  3. (lỗi thời, nội động) Nói ra những điều thông thường; để thưởng thức những điều vô vị.
    (obsolete, intransitive) To utter commonplaces; to indulge in platitudes.
🎬 Nghe “commonplace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish