communicate

/kəˈmjuːnəˌkeɪt/
động từ
  • Truyền; truyền đạt, thông tri.
  • Ban thánh thể (cho ai).
  • Chia sẻ.
  • Giao tiếp.
  • Giao thiệp, liên lạc.
  • Thông nhau.
  • Chịu lễ ban thánh thể.
Động từ
  1. Để truyền đạt.
    To impart.
  2. Để chia sẻ
    To share
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đã giao tiếp, (thực hiện) xã, đã tham gia.
    (obsolete) Communicated, (made) commune, joined.
🎬 Nghe “communicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish