communication
/kəˌmjuːnəˈkeɪʃən/danh từ
- Sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt
- Sự giao tiếp
- thông báo.
- Sự giao thiệp, sự liên lạc.
- Sự giao thông, sự thông nhau.
- (quân sự) giao thông giữa căn cứ và mặt trận.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “communication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish