commute
/kəˈmjuːt/động từ
- Thay thế, thay đổi nhau, đổi nhau, giao hoán.
- Giảm (hình phạt, tội).
- Đi làm hằng ngày bằng vé tháng; đi lại đều đặn (giữa hai địa điểm).
- Đảo mạch, chuyển mạch.
Động từ
- Trao đổi đáng kể; giảm bớt nhưng không bãi bỏ hoàn toàn một hình phạt, nghĩa vụ hoặc một khoản thanh toán để đổi lấy một thứ lớn, một thứ hoặc một tổng thể; để rút tiền; giảm bớtTo exchange substantially; to abate but not abolish completely, a penalty, obligation, or payment in return for a great, single thing or an aggregate; to cash in; to lessento commute tithes into rentcharges for a sumchuyển đổi phần mười thành tiền thuê nhà cho một khoản tiền
- (nội động, toán học) Của một phép toán, có tính giao hoán, tức là có tính chất là việc thay đổi thứ tự của các toán hạng sẽ không làm thay đổi kết quả.(intransitive, mathematics) Of an operation, to be commutative, i.e. to have the property that changing the order of the operands does not change the result.A pair of matrices share the same set of eigenvectors if and only if they commute.Một cặp ma trận có chung một tập vectơ riêng khi và chỉ nếu chúng giao hoán.
- (nội động, US, UK, Canada) Thường xuyên đi lại từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học, hoặc ngược lại.(intransitive, US, UK, Canada) To regularly travel from one's home to one's workplace or school, or vice versa.I commute from Brooklyn to Manhattan by bicycle.Tôi đi từ Brooklyn đến Manhattan bằng xe đạp.
- (nội động, Philippines) Thường xuyên di chuyển từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện giao thông công cộng.(intransitive, Philippines) To regularly travel from one place to another using public transport.
Danh từ
- Một chuyến đi thường xuyên giữa hai nơi, thường là nhà và nơi làm việc.A regular journey between two places, typically home and work.
- Lộ trình, thời gian hoặc khoảng cách của hành trình đó.The route, time or distance of that journey.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish