companion
/kəmˈpænjən/danh từ
- Bạn, bầu bạn.
- Người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion).
- Sổ tay, sách hướng dẫn.
- Vật cùng đôi.
động từ
- Làm bạn với.
Danh từ
- Một người bạn, người quen hoặc đối tác; một người mà một người dành thời gian hoặc đi cùngA friend, acquaintance, or partner; someone with whom one spends time or accompaniesHis dog has been his trusted companion for the last five years.Con chó của anh đã là người bạn đồng hành đáng tin cậy của anh trong 5 năm qua.
- (ngày) Người được tuyển dụng để đi cùng hoặc đi du lịch với người khác.(dated) A person employed to accompany or travel with another.
- (hàng hải) Khung trên boong tàu buồm qua đó ánh sáng ban ngày chiếu vào các cabin bên dưới.(nautical) The framework on the quarterdeck of a sailing ship through which daylight entered the cabins below.
- (Hàng hải) Tấm che miệng hầm ở boong trên dẫn vào lối đi chung; bản thân cầu thang.(nautical) The covering of a hatchway on an upper deck which leads to the companionway; the stairs themselves.
Động từ
- (lỗi thời) Là bạn đồng hành; tham dự; để đi cùng.(obsolete) To be a companion to; to attend on; to accompany.
- (lỗi thời) Để đủ điều kiện làm bạn đồng hành; để làm cho bằng nhau.(obsolete) To qualify as a companion; to make equal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “companion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish