companion

/kəmˈpænjən/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • bạn, bầu bạn
  • người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion)
  • sổ tay, sách hướng dẫn
  • vật cùng đôi
nội động từ
  • (+ with) làm bạn với