Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
company
/ˈkəmpəˌni/
danh từ
Sự cùng đi; sự cùng ở; sự có bầu có bạn.
Khách, khách khứa.
Bạn, bè bạn.
Hội, công ty.
Đoàn, toán, bọn.
Toàn thể thuỷ thủ (trên tàu).
Đại đội.
động từ
Đi theo.
Làm bầu làm bạn với; cùng ở với; cùng đi với.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng