company

/ˈkəmpəˌni/
danh từ
  • Sự cùng đi; sự cùng ở; sự có bầu có bạn.
  • Khách, khách khứa.
  • Bạn, bè bạn.
  • Hội, công ty.
  • Đoàn, toán, bọn.
  • Toàn thể thuỷ thủ (trên tàu).
  • Đại đội.
động từ
  • Đi theo.
  • Làm bầu làm bạn với; cùng ở với; cùng đi với.