company
/ˈkəmpəˌni/danh từ
- Sự cùng đi; sự cùng ở; sự có bầu có bạn.
- Khách, khách khứa.
- Bạn, bè bạn.
- Hội, công ty.
- Đoàn, toán, bọn.
- Toàn thể thuỷ thủ (trên tàu).
- Đại đội.
động từ
- Đi theo.
- Làm bầu làm bạn với; cùng ở với; cùng đi với.
Danh từ
- Một đội; một nhóm người làm việc cùng nhau một cách chuyên nghiệp.A team; a group of people who work together professionally.
- Một nhóm nhỏ các loài chim hoặc động vật.A small group of birds or animals.
- (luật) Một thực thể có tư cách pháp nhân và do đó có thể sở hữu tài sản và khởi kiện và bị kiện dưới tên riêng của mình; một tập đoàn.(law) An entity having legal personality, and thus able to own property and to sue and be sued in its own name; a corporation.a financial services companymột công ty dịch vụ tài chính
- (kinh doanh) Bất kỳ doanh nghiệp nào, dù được thành lập hay không, sản xuất hoặc bán sản phẩm (còn được gọi là hàng hóa) hoặc cung cấp dịch vụ như một liên doanh thương mại.(business) Any business, whether incorporated or not, that manufactures or sells products (also known as goods), or provides services as a commercial venture.Marconi set up the company who made the first radios.Marconi thành lập công ty sản xuất chiếc radio đầu tiên.
Động từ
- (từ cổ, ngoại động) Đi cùng, đồng hành cùng.(archaic, transitive) To accompany, keep company with.
- (cổ, nội động từ) Liên kết.(archaic, intransitive) To associate.
- (từ cũ, nội động) Là người bạn đồng hành sôi nổi, vui vẻ.(obsolete, intransitive) To be a lively, cheerful companion.
- (Từ cũ, nội động) Quan hệ tình dục.(obsolete, intransitive) To have sexual intercourse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “company” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish